定期交付 định kì giao phó Hán Việt: định kì giao phó Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 交 (giao) + 付 (phó)Hán Việtđịnh kì giao phóCấu tạo定 + 期 + 交 + 付 · định + kì + giao + phó nghĩa thành phần: định + kì + giao + phó Nghĩa EngCihui 定期交付 ìngqī jiāofù n. delivery on term