定期保險 định kì bảo hiểm Hán Việt: định kì bảo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Hán Việtđịnh kì bảo hiểmCấu tạo定 + 期 + 保 + 險 · định + kì + bảo + hiểm nghĩa thành phần: định + kì + bảo + hiểm Nghĩa EngCihui 定期保險 ìngqī bǎoxiǎn n. term insurance M:¹fèn