定期保險

định kì bảo hiểm

Hán Việt: định kì bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (kì) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有一定期限的保險。年限由保險公司和受保人共同決定,保險期間,受保人須繳交保費,而保險公司也給予預定的保險及優惠。

Eng

  • Cihui 定期保險 ìngqī bǎoxiǎn n. term insurance M:¹fèn