定期儲蓄
định kì trữ súc
Hán Việt: định kì trữ súc · Pinyin: dìng qī chǔ xù
Tổng quan
tiền gửi cố định (ngân hàng)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền gửi cố định (ngân hàng)
Eng
- CC-CEDICT fixed deposit (banking)
- Cihui fixed deposit (banking)