定期刊物

định kì khan vật

Hán Việt: định kì khan vật

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (kì) + (khan) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定期刊物 ìngqī kānwù n. periodical publication; periodical M:¹běn