定期存單 định kì tồn đan Hán Việt: định kì tồn đan Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 存 (tồn) + 單 (đan)Hán Việtđịnh kì tồn đanCấu tạo定 + 期 + 存 + 單 · định + kì + tồn + đan nghĩa thành phần: định + kì + tồn + đan Nghĩa EngCihui 定期存單 ìngqī cúndān n. fixed/time deposit M:¹zhāng