定期年金

dìng qī nián jīn định kì niên kim

Hán Việt: định kì niên kim · Pinyin: dìng qī nián jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (kì) + (niên) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定期年金 ìngqī niánjīn n. fixed annuity M:²bǐ