定期報告

định kì báo cáo

Hán Việt: định kì báo cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (kì) + (báo) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定期報告 ìngqī bàogào n. periodical reports