定期收入 dìng qī shōu rù · định kì thu nhập Hán Việt: định kì thu nhập · Pinyin: dìng qī shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyindìng qī shōu rùHán Việtđịnh kì thu nhậpCấu tạo定 + 期 + 收 + 入 · định + kì + thu + nhập nghĩa thành phần: định + kì + thu + nhập