定期放款 định kì phóng khoản Hán Việt: định kì phóng khoản Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 放 (phóng) + 款 (khoản)Hán Việtđịnh kì phóng khoảnCấu tạo定 + 期 + 放 + 款 · định + kì + phóng + khoản nghĩa thành phần: định + kì + phóng + khoản Nghĩa EngCihui 定期放款 ìngqī fàngkuǎn n. fixed-time loans