定期租戶 định kì tô hộ Hán Việt: định kì tô hộ Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 租 (tô) + 戶 (hộ)Hán Việtđịnh kì tô hộCấu tạo定 + 期 + 租 + 戶 · định + kì + tô + hộ nghĩa thành phần: định + kì + tô + hộ Nghĩa EngCihui termor