定期維修 dìng qī wéi xiū · định kì duy tu Hán Việt: định kì duy tu · Pinyin: dìng qī wéi xiū Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 維 (duy) + 修 (tu)Pinyindìng qī wéi xiūHán Việtđịnh kì duy tuCấu tạo定 + 期 + 維 + 修 · định + kì + duy + tu nghĩa thành phần: định + kì + duy + tu Nghĩa EngCihui 定期維修 ìngqī wéixiū n. periodic maintenance