定期考試 định kì khảo thí Hán Việt: định kì khảo thí Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 考 (khảo) + 試 (thí)Hán Việtđịnh kì khảo thíCấu tạo定 + 期 + 考 + 試 · định + kì + khảo + thí nghĩa thành phần: định + kì + khảo + thí Nghĩa EngCihui 定期考試 ìngqī kǎoshì n. periodic examinations