定期航行 định kì hàng hành Hán Việt: định kì hàng hành Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 航 (hàng) + 行 (hành)Hán Việtđịnh kì hàng hànhCấu tạo定 + 期 + 航 + 行 · định + kì + hàng + hành nghĩa thành phần: định + kì + hàng + hành Nghĩa EngCihui regular passage