定點設備 định điểm thiết bị Hán Việt: định điểm thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 點 (điểm) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtđịnh điểm thiết bịCấu tạo定 + 點 + 設 + 備 · định + điểm + thiết + bị nghĩa thành phần: định + điểm + thiết + bị Nghĩa EngCihui Pointing device