定牌生產
định bài sanh sản
Hán Việt: định bài sanh sản · Pinyin: dìng pái shēng chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 定牌生產 ìngpái shēngchǎn v.p. produce goods for designated brands or trademarks
Hán Việt: định bài sanh sản · Pinyin: dìng pái shēng chǎn