定省凊溫

dìng shěng qìng wēn định tỉnh sảnh ôn

Hán Việt: định tỉnh sảnh ôn · Pinyin: dìng shěng qìng wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (tỉnh) + (sảnh) + (ôn)