定省凊溫 dìng shěng qìng wēn · định tỉnh sảnh ôn Hán Việt: định tỉnh sảnh ôn · Pinyin: dìng shěng qìng wēn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 省 (tỉnh) + 凊 (sảnh) + 溫 (ôn)Pinyindìng shěng qìng wēnHán Việtđịnh tỉnh sảnh ônCấu tạo定 + 省 + 凊 + 溫 · định + tỉnh + sảnh + ôn nghĩa thành phần: định + tỉnh + sảnh + ôn