定省晨昏

dìng xǐng chén hūn định tỉnh thần hôn

Hán Việt: định tỉnh thần hôn · Pinyin: dìng xǐng chén hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (tỉnh) + (thần) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏:天刚黑;省:探望、问候。晚间服侍就寝,早上省视问安。旧时侍奉父母的日常礼节。