定省溫凊

dìng xǐng wēn jìng định tỉnh ôn sảnh

Hán Việt: định tỉnh ôn sảnh · Pinyin: dìng xǐng wēn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (tỉnh) + (ôn) + (sảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定省:古代儿女早晚向父母问安;温凊:冬温夏凊的略语,温是温被,凊是扇席。形容子女非常孝顺。