定策國老 dìng cè guó lǎo · định sách quốc lão Hán Việt: định sách quốc lão · Pinyin: dìng cè guó lǎo Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 策 (sách) + 國 (quốc) + 老 (lão)Pinyindìng cè guó lǎoHán Việtđịnh sách quốc lãoCấu tạo定 + 策 + 國 + 老 · định + sách + quốc + lão nghĩa thành phần: định + sách + quốc + lão