定類尺度

định loại xích độ

Hán Việt: định loại xích độ

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (loại) + (xích) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定類尺度 ìnglèichǐdù n. <lg.> nominal scale