定線打孔

dìng xiàn dǎ kǒng định tuyến đả khổng

Hán Việt: định tuyến đả khổng · Pinyin: dìng xiàn dǎ kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (tuyến) + (đả) + (khổng)