定線打孔 dìng xiàn dǎ kǒng · định tuyến đả khổng Hán Việt: định tuyến đả khổng · Pinyin: dìng xiàn dǎ kǒng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 線 (tuyến) + 打 (đả) + 孔 (khổng)Pinyindìng xiàn dǎ kǒngHán Việtđịnh tuyến đả khổngCấu tạo定 + 線 + 打 + 孔 · định + tuyến + đả + khổng nghĩa thành phần: định + tuyến + đả + khổng