定線螺栓 dìng xiàn luó shuān · định tuyến loa xuyên Hán Việt: định tuyến loa xuyên · Pinyin: dìng xiàn luó shuān Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 線 (tuyến) + 螺 (loa) + 栓 (xuyên)Pinyindìng xiàn luó shuānHán Việtđịnh tuyến loa xuyênCấu tạo定 + 線 + 螺 + 栓 · định + tuyến + loa + xuyên nghĩa thành phần: định + tuyến + loa + xuyên