定義常量 định nghĩa thường lượng Hán Việt: định nghĩa thường lượng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa) + 常 (thường) + 量 (lượng)Hán Việtđịnh nghĩa thường lượngCấu tạo定 + 義 + 常 + 量 · định + nghĩa + thường + lượng nghĩa thành phần: định + nghĩa + thường + lượng Nghĩa EngCihui defconstant