定謀貴決

dìng móu huì jué định mưu quý quyết

Hán Việt: định mưu quý quyết · Pinyin: dìng móu huì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (mưu) + (quý) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋:计策,谋略;决:决定,决断。制定计划贵在当机立断。