定距尺度 định cự xích độ Hán Việt: định cự xích độ Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 距 (cự) + 尺 (xích) + 度 (độ)Hán Việtđịnh cự xích độCấu tạo定 + 距 + 尺 + 度 · định + cự + xích + độ nghĩa thành phần: định + cự + xích + độ Nghĩa EngCihui 定距尺度 ìngjù chǐdù n. <lg.> interval scale