定速巡航

dìng sù xún háng định tốc tuần hàng

Hán Việt: định tốc tuần hàng · Pinyin: dìng sù xún háng

Tổng quan

(automotive) cruise control

Cấu tạo: (định) + (tốc) + (tuần) + (hàng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (automotive) cruise control
  • Cihui (automotive) cruise control