定量供應

định lượng cung ứng

Hán Việt: định lượng cung ứng

Tổng quan

khẩu phần, (số nhiều) lương thực, thực phẩm, hạn chế (lương thực, vải...); hạn chế lương thực (của ai)), chia khẩu phần

Cấu tạo: (định) + (lượng) + (cung) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẩu phần, (số nhiều) lương thực, thực phẩm, hạn chế (lương thực, vải...); hạn chế lương thực (của ai)), chia khẩu phần