定量分块

dìng liàng fēn kuàiđịnh lượng phân khối

Hán Việt: định lượng phân khối · Pinyin: dìng liàng fēn kuài

Tổng quan

chia khối

Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ausbrüche
  • Google Alex v6 chia khối lượng

Đức

  • Handedict Ausbrüche

Từ liên quan

Gần nghĩa

定量供应 · 定量分析 · 定量配给 · 定量的 · 定量秤 · 定量数据 · 定量结构 · 定量器