定量分塊 dìng liàng fēn kuài · định lượng phân khối Hán Việt: định lượng phân khối · Pinyin: dìng liàng fēn kuài Tổng quan chia khối Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 塊 (khối)Pinyindìng liàng fēn kuàiHán Việtđịnh lượng phân khốiCấu tạo定 + 量 + 分 + 塊 · định + lượng + phân + khối nghĩa thành phần: định + lượng + phân + khối Nghĩa ViệtCihui chia khối