定量分析

dìng liàng fēn xī định lượng phân tích

Hán Việt: định lượng phân tích · Pinyin: dìng liàng fēn xī

Tổng quan

phân tích định lượng

Cấu tạo: (định) + (lượng) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích định lượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分析化学上测定某种物质所含各种成分数量多少的方法。

Eng

  • CC-CEDICT quantitative analysis
  • Cihui quantitative analysis

ja

  • JMdict quantitative analysis