定量結構

định lượng kết cấu

Hán Việt: định lượng kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (lượng) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定量結構 ìngliàng jiégòu n. <lg.> D-M (determiner-measure) construction