定量结构

định lượng kết cấu

Hán Việt: định lượng kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết cấu định lượng
  • Biên soạn D-M (determiner-measure) construction

Eng

  • Cihui 定量結構 ìngliàng jiégòu n. <lg.> D-M (determiner-measure) construction
  • Tần suất từ n. <lg.> D-M (determiner-measure) construction

Từ liên quan

Gần nghĩa

定量供应 · 定量分块 · 定量分析 · 定量配给 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 定量的