定音鼓手

dìng yīn gǔ shǒu định âm cổ thủ

Hán Việt: định âm cổ thủ · Pinyin: dìng yīn gǔ shǒu

Tổng quan

người đánh trống lục lạc

Cấu tạo: (định) + (âm) + (cổ) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh trống lục lạc