定额分配

định ngạch phân phối

Hán Việt: định ngạch phân phối

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạn ngạch
  • Biên soạn 定額分配 ìng'é fēnpèi n. quotas

Eng

  • Cihui 定額分配 ìng'é fēnpèi n. quotas

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的 · 分配符 · 分配者