定額包工 định ngạch bao công Hán Việt: định ngạch bao công Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 包 (bao) + 工 (công)Hán Việtđịnh ngạch bao côngCấu tạo定 + 額 + 包 + 工 · định + ngạch + bao + công nghĩa thành phần: định + ngạch + bao + công Nghĩa EngCihui 定額包工 ìng'é bāogōng n. job contract with a quota