定额包工

định ngạch bao công

Hán Việt: định ngạch bao công

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 包 (bao) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoán sản phẩm
  • Biên soạn 定額包工 ìng'é bāogōng n. job contract with a quota

Eng

  • Cihui 定額包工 ìng'é bāogōng n. job contract with a quota

Từ liên quan

Gần nghĩa

包工头 · 定额组 · 包工包料 · 包工译员 · 定额分配 · 定额抽样 · 定额管理 · 定额计酬