定额抽样

định ngạch trừu dạng

Hán Việt: định ngạch trừu dạng

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấy mẫu định ngạch
  • Biên soạn 定額抽樣 ìng'é chōuyàng n. <soc.> quota sampling

Eng

  • Cihui 定額抽樣 ìng'é chōuyàng n. <soc.> quota sampling
  • Tần suất từ 定額抽樣 ìng'é chōuyàng n. <soc.> quota sampling

Từ liên quan

Gần nghĩa

定额组 · 定额分配 · 定额包工 · 定额管理 · 定额计酬 · 定额过高 · 抽样检验 · 抽样范畴