定額抽樣

định ngạch trừu dạng

Hán Việt: định ngạch trừu dạng

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (ngạch) + (trừu) + (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定額抽樣 ìng'é chōuyàng n. <soc.> quota sampling