定额管理

định ngạch quản lí

Hán Việt: định ngạch quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý định ngạch
  • Biên soạn 定額管理 ìng'é guǎnlǐ n. quota administration

Eng

  • Cihui 定額管理 ìng'é guǎnlǐ n. quota administration
  • Tần suất từ 定額管理 ìng'é guǎnlǐ n. quota administration

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门