定額管理

định ngạch quản lí

Hán Việt: định ngạch quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (ngạch) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定額管理 ìng'é guǎnlǐ n. quota administration