定额计酬

định ngạch kế thù

Hán Việt: định ngạch kế thù

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 計 (kế) + 酬 (thù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trả lương khoán
  • Biên soạn 定額計酬 ìng'éjìchóu f.e. gear remuneration to amount of work done

Eng

  • Cihui 定額計酬 ìng'éjìchóu f.e. gear remuneration to amount of work done

Từ liên quan

Gần nghĩa

定额组 · 定额分配 · 定额包工 · 定额抽样 · 定额管理 · 定额过高 · 定额制 · 定额工资制