定額計酬 định ngạch kế thù Hán Việt: định ngạch kế thù Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 計 (kế) + 酬 (thù)Hán Việtđịnh ngạch kế thùCấu tạo定 + 額 + 計 + 酬 · định + ngạch + kế + thù nghĩa thành phần: định + ngạch + kế + thù Nghĩa EngCihui 定額計酬 ìng'éjìchóu f.e. gear remuneration to amount of work done