定額過高 định ngạch quá cao Hán Việt: định ngạch quá cao Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 過 (quá) + 高 (cao)Hán Việtđịnh ngạch quá caoCấu tạo定 + 額 + 過 + 高 · định + ngạch + quá + cao nghĩa thành phần: định + ngạch + quá + cao Nghĩa EngCihui overrating