定點放大鏡
định điểm phóng đại kính
Hán Việt: định điểm phóng đại kính
Tổng quan
Cấu tạo: 定 (định) + 點 (điểm) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 鏡 (kính)
Nghĩa
Eng
- Cihui centrescope
Hán Việt: định điểm phóng đại kính
Cấu tạo: 定 (định) + 點 (điểm) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 鏡 (kính)