宛然如生

wǎn rán rú shēng uyển nhiên như sanh

Hán Việt: uyển nhiên như sanh · Pinyin: wǎn rán rú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (nhiên) + (như) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宛然:仿佛。指人死后仿佛和活着一样。