宛轉蛾眉

wǎn zhuǎn é méi uyển chuyển nga mi

Hán Việt: uyển chuyển nga mi · Pinyin: wǎn zhuǎn é méi

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (chuyển) + (nga) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宛转:轻而柔的起落。蛾眉:细而长的眉毛,指美丽的眼睛。漂亮的眼眉轻轻扬起。常用作美人的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 宛转轻而柔的起落。蛾眉细而长的眉毛,指美丽的眼睛。漂亮的眼眉轻轻扬起。常用作美人的代称。