宜春地區 yí chūn dì qū · nghi xuân địa khu Hán Việt: nghi xuân địa khu · Pinyin: yí chūn dì qū Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 春 (xuân) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinyí chūn dì qūHán Việtnghi xuân địa khuCấu tạo宜 + 春 + 地 + 區 · nghi + xuân + địa + khu nghĩa thành phần: nghi + xuân + địa + khu