宜野灣市 yí yě wān shì · nghi dã loan thị Hán Việt: nghi dã loan thị · Pinyin: yí yě wān shì Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 野 (dã) + 灣 (loan) + 市 (thị)Pinyinyí yě wān shìHán Việtnghi dã loan thịCấu tạo宜 + 野 + 灣 + 市 · nghi + dã + loan + thị nghĩa thành phần: nghi + dã + loan + thị