寶蘭公司 bảo lan công ti Hán Việt: bảo lan công ti Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 蘭 (lan) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtbảo lan công tiCấu tạo寶 + 蘭 + 公 + 司 · bảo + lan + công + ti nghĩa thành phần: bảo + lan + công + ti Nghĩa EngCihui Borland