寶塚歌劇團 bǎo zhǒng gē jù tuán · bảo trủng ca kịch đoàn Hán Việt: bảo trủng ca kịch đoàn · Pinyin: bǎo zhǒng gē jù tuán Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 塚 (trủng) + 歌 (ca) + 劇 (kịch) + 團 (đoàn)Pinyinbǎo zhǒng gē jù tuánHán Việtbảo trủng ca kịch đoànCấu tạo寶 + 塚 + 歌 + 劇 + 團 · bảo + trủng + ca + kịch + đoàn nghĩa thành phần: bảo + trủng + ca + kịch + đoàn