宝石检查镜

bảo thạch kiểm tra kính

Hán Việt: bảo thạch kiểm tra kính

Tổng quan

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính giám định đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Gemolite

Eng

  • Cihui Gemolite

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝石工艺匠 · 宝石的斜面 · 宝石鉴定家 · 宝石雕刻术 · 宝石轴承 · 宝石饰物 · 宝石加工者 · 宝石雕刻工