宝藏本禅师 bảo tàng bổn thiện sư Hán Việt: bảo tàng bổn thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 藏 (tàng) + 本 (bổn) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việtbảo tàng bổn thiện sưCấu tạo宝 + 藏 + 本 + 禅 + 师 · bảo + tàng + bổn + thiện + sư nghĩa thành phần: bảo + tàng + bổn + thiện + sư