宝贝总科

bảo bối tổng khoa

Hán Việt: bảo bối tổng khoa

Tổng quan

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 貝 (bối) + 總 (tổng) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cypraeacea

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Cypraeacea

Eng

  • Cihui Cypraeacea

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝贝疙瘩 · 宝贝子弟 · 宝贝儿 · 寶貝蛋 · 宝贝计划 · 宝贝科