寶貝計劃

bǎo bèi jì huà bảo bối kế hoạch

Hán Việt: bảo bối kế hoạch · Pinyin: bǎo bèi jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (bối) + (kế) + (hoạch)