宝贝计划

bǎo bèi jì huàbảo bối kế hoạch

Hán Việt: bảo bối kế hoạch · Pinyin: bǎo bèi jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 貝 (bối) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kế hoạch bảo bối

Đức

  • Handedict Rob-B-Hood (Action-Komödie des Regisseurs Benny Chan aus dem Jahr 2006) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝贝疙瘩 · 宝贝子弟 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济