宝贝疙瘩
bảo bối ngật đáp
Hán Việt: bảo bối ngật đáp · Pinyin: bǎo bèi gē dā
Tổng quan
(về một đứa trẻ) cục cưng
指人所喜爱珍贵的物体。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con cưng
- Tần suất từ (về một đứa trẻ) cục cưng
- Biên soạn pet child
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人所喜爱珍贵的物体。
Eng
- Cihui (of a child) apple of one's eye
- Tần suất từ n. pet child